Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin bạn cần biết về đồ job trang sức trong game Sro Origin VTC. Do số lượng đồ lớn nên đồ job sẽ được chia thành 3 phần

Bài viết này sẽ chú trọng vào chỉ số của các món đồ, cách nhận biết đâu là đồ quý, chỉ số đồ như thế nào, có đáng để đập đồ cộng hay không.

Đồ job là gì?

Trong phiên bản Silkroad 2Job, đồ job là các món đồ được chế tạo từ đá ánh sáng. Tùy vào chất lượng đá và chất lượng bản thiết kế sẽ cho ra đồ tương ứng. Các món đồ thông thường sẽ có đủ mọi vị trí như bộ đồ thường gồm có vũ khí, áo, quần, mũ, găng tay, giáp vai, chân, nhẫn, vòng cổ và khuyên tai.

Đồ job được chia làm 3 tuyến là đồ chuyên vật lý, đồ chuyên phép thuật và đồ chung. Về cơ bản, đồ chung có chỉ số của cả 2 đồ chuyên vật lý và phép thuật cộng lại, do đó đồ job nào là dạng đồ chung sẽ là đồ mạnh nhất.

Về mặt chất lượng đồ thì đồ job cũng chia ra 3 chất lượng là thường, tốt và hiếm. Trong đó đồ thường chỉ số thất nhất, đồ tốt có chỉ số tương đương đồ thường +5, đồ hiếm có chỉ số tương đương đồ thường +10

Đồ Job có thể thêm các dòng blue gồm Trí tuệ (max 3), Sức Mạnh (max 3), HP (max 300) và MP (max 300). Thuật ngữ đồ Job A3 thể hiện là đồ job tất cả đều max. Nếu mọi đồ job đều max thì chỉ số SM và TT được tăng 33 điểm, HP và MP tăng 3300.

Mọi thông tin về đồ job trang sức của cả bảo tiêu và đạo tặc được nêu ra ở đây

ID name level image HT Vật lý 0 HT Vật lý 100 Tăng HTVL mỗi + HT Phép 0 HT Phép 100 Tăng HTPT mỗi +
34817 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho mảnh vỡ bảo tiêu (Thông thường) 20 0.50 0.60 0.03 0.50 0.60 0.03
34824 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho bảo tiêu (Thông thường) 20 0.60 0.80 0.03 0.60 0.80 0.03
34831 Sách khuyên tai bảo vệ cho bảo tiêu (Thông thường) 20 0.70 0.90 0.03 0.70 0.90 0.03
34816 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho mảnh vỡ bảo tiêu (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.50 0.60 0.03
34823 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho bảo tiêu (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.60 0.80 0.03
34830 Sách khuyên tai bảo vệ cho bảo tiêu (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.70 0.90 0.03
34815 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho mảnh vỡ bảo tiêu (Vật lý) 20 0.50 0.60 0.03 0.00 0.00 0.00
34822 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho bảo tiêu (Vật lý) 20 0.60 0.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34829 Sách khuyên tai bảo vệ cho bảo tiêu (Vật lý) 20 0.70 0.90 0.03 0.00 0.00 0.00
34838 Bảo vệ tai mạ đồng cho bảo tiêu (Thông thường) 50 0.90 1.10 0.03 0.90 1.10 0.03
34845 Bảo vệ tai hợp kim cho bảo tiêu (Thông thường) 50 1.00 1.20 0.03 1.00 1.20 0.03
34852 Bảo vệ tai hợp kim thép cho bảo tiêu (Thông thường) 50 1.10 1.40 0.03 1.10 1.40 0.03
34837 Bảo vệ tai mạ đồng cho bảo tiêu (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 0.90 1.10 0.03
34844 Bảo vệ tai hợp kim cho bảo tiêu (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.00 1.20 0.03
34851 Bảo vệ tai hợp kim thép cho bảo tiêu (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.10 1.40 0.03
34836 Bảo vệ tai mạ đồng cho bảo tiêu (Vật lý) 50 0.90 1.10 0.03 0.00 0.00 0.00
34843 Bảo vệ tai hợp kim cho bảo tiêu (Vật lý) 50 1.00 1.20 0.03 0.00 0.00 0.00
34850 Bảo vệ tai hợp kim thép cho bảo tiêu (Vật lý) 50 1.10 1.40 0.03 0.00 0.00 0.00
34859 Hạt cườm của nhà vô địch cho bảo tiêu (Thông thường) 80 1.50 1.50 0.03 1.50 1.50 0.03
34866 Đá pháp thuật của nhà vô địch cho bảo tiêu (Thông thường) 80 1.60 1.60 0.03 1.60 1.60 0.03
34873 Đá quý hiếm của nhà vô địch cho bảo tiêu (Thông thường) 80 1.70 1.80 0.03 1.70 1.80 0.03
34858 Hạt cườm của nhà vô địch cho bảo tiêu (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.50 1.50 0.03
34865 Đá pháp thuật của nhà vô địch cho bảo tiêu (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.60 1.60 0.03
34872 Đá quý hiếm của nhà vô địch cho bảo tiêu (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.70 1.80 0.03
34857 Hạt cườm của nhà vô địch cho bảo tiêu (Vật lý) 80 1.50 1.50 0.03 0.00 0.00 0.00
34864 Đá pháp thuật của nhà vô địch cho bảo tiêu (Vật lý) 80 1.60 1.60 0.03 0.00 0.00 0.00
34871 Đá quý hiếm của nhà vô địch cho bảo tiêu (Vật lý) 80 1.70 1.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34880 Khí của trái cân cho bảo tiêu (Thông thường) 100 2.00 2.10 0.03 2.00 2.10 0.03
34887 Hơi của trái cân cho bảo tiêu (Thông thường) 100 2.20 2.20 0.03 2.20 2.20 0.03
34894 Hào quang của trái cân cho bảo tiêu (Thông thường) 100 2.30 2.30 0.03 2.30 2.30 0.03
34879 Khí của trái cân cho bảo tiêu (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.00 2.10 0.03
34886 Hơi của trái cân cho bảo tiêu (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.20 2.20 0.03
34893 Hào quang của trái cân cho bảo tiêu (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.30 2.30 0.03
34878 Khí của trái cân cho bảo tiêu (Vật lý) 100 2.00 2.10 0.03 0.00 0.00 0.00
34885 Hơi của trái cân cho bảo tiêu (Vật lý) 100 2.20 2.20 0.03 0.00 0.00 0.00
34892 Hào quang của trái cân cho bảo tiêu (Vật lý) 100 2.30 2.30 0.03 0.00 0.00 0.00
34901 Phong ấn của cuộc sống cho bảo tiêu (Thông thường) 120 2.70 2.70 0.03 2.70 2.70 0.03
34908 Khuôn mẫu cuộc sống cho bảo tiêu (Thông thường) 120 2.80 2.80 0.03 2.80 2.80 0.03
34915 Bùa chú của cuộc sống cho bảo tiêu (Thông thường) 120 2.90 3.00 0.03 2.90 3.00 0.03
34900 Phong ấn của cuộc sống cho bảo tiêu (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.70 2.70 0.03
34907 Khuôn mẫu cuộc sống cho bảo tiêu (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.80 2.80 0.03
34914 Bùa chú của cuộc sống cho bảo tiêu (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.90 3.00 0.03
34899 Phong ấn của cuộc sống cho bảo tiêu (Vật lý) 120 2.70 2.70 0.03 0.00 0.00 0.00
34906 Khuôn mẫu cuộc sống cho bảo tiêu (Vật lý) 120 2.80 2.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34913 Bùa chú của cuộc sống cho bảo tiêu (Vật lý) 120 2.90 3.00 0.03 0.00 0.00 0.00
34922 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho mảnh vỡ bảo tiêu (Thông thường) 20 0.60 0.80 0.03 0.60 0.80 0.03
34929 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho bảo tiêu (Thông thường) 20 0.80 1.00 0.03 0.80 1.00 0.03
34936 Sách vòng cổ bảo vệ cho bảo tiêu (Thông thường) 20 0.90 1.10 0.03 0.90 1.10 0.03
34921 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho mảnh vỡ bảo tiêu (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.60 0.80 0.03
34928 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho bảo tiêu (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.80 1.00 0.03
34935 Sách vòng cổ bảo vệ cho bảo tiêu (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.90 1.10 0.03
34920 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho mảnh vỡ bảo tiêu (Vật lý) 20 0.60 0.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34927 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho bảo tiêu (Vật lý) 20 0.80 1.00 0.03 0.00 0.00 0.00
34934 Sách vòng cổ bảo vệ cho bảo tiêu (Vật lý) 20 0.90 1.10 0.03 0.00 0.00 0.00
34943 Vòng cổ bảo vệ mạ đồng cho bảo tiêu (Thông thường) 50 1.10 1.30 0.03 1.10 1.30 0.03
34950 Vòng cổ bảo vệ hợp kim cho bảo tiêu (Thông thường) 50 1.20 1.50 0.03 1.20 1.50 0.03
34957 Vòng cổ bảo vệ hợp kim thép cho bảo tiêu (Thông thường) 50 1.30 1.60 0.03 1.30 1.60 0.03
34942 Vòng cổ bảo vệ mạ đồng cho bảo tiêu (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.10 1.30 0.03
34949 Vòng cổ bảo vệ hợp kim cho bảo tiêu (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.20 1.50 0.03
34956 Vòng cổ bảo vệ hợp kim thép cho bảo tiêu (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.30 1.60 0.03
34941 Vòng cổ bảo vệ mạ đồng cho bảo tiêu (Vật lý) 50 1.10 1.30 0.03 0.00 0.00 0.00
34948 Vòng cổ bảo vệ hợp kim cho bảo tiêu (Vật lý) 50 1.20 1.50 0.03 0.00 0.00 0.00
34955 Vòng cổ bảo vệ hợp kim thép cho bảo tiêu (Vật lý) 50 1.30 1.60 0.03 0.00 0.00 0.00
34964 Hạt cườm thần hộ mệnh cho bảo tiêu (Thông thường) 80 1.70 1.80 0.03 1.70 1.80 0.03
34971 Đá pháp thuật của thần hộ mệnh cho bảo tiêu (Thông thường) 80 1.90 1.90 0.03 1.90 1.90 0.03
34978 Đá quý hiếm của thần hộ mệnh cho bảo tiêu (Thông thường) 80 2.00 2.10 0.03 2.00 2.10 0.03
34963 Hạt cườm thần hộ mệnh cho bảo tiêu (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.70 1.80 0.03
34970 Đá pháp thuật của thần hộ mệnh cho bảo tiêu (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.90 1.90 0.03
34977 Đá quý hiếm của thần hộ mệnh cho bảo tiêu (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 2.00 2.10 0.03
34962 Hạt cườm thần hộ mệnh cho bảo tiêu (Vật lý) 80 1.70 1.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34969 Đá pháp thuật của thần hộ mệnh cho bảo tiêu (Vật lý) 80 1.90 1.90 0.03 0.00 0.00 0.00
34976 Đá quý hiếm của thần hộ mệnh cho bảo tiêu (Vật lý) 80 2.00 2.10 0.03 0.00 0.00 0.00
34985 Khí của lòng kiên trì cho bảo tiêu (Thông thường) 100 2.40 2.50 0.03 2.40 2.50 0.03
34992 Hơi của lòng kiên trì cho bảo tiêu (Thông thường) 100 2.60 2.60 0.03 2.60 2.60 0.03
34999 Hào quang của lòng kiên trì cho bảo tiêu (Thông thường) 100 2.70 2.80 0.03 2.70 2.80 0.03
34984 Khí của lòng kiên trì cho bảo tiêu (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.40 2.50 0.03
34991 Hơi của lòng kiên trì cho bảo tiêu (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.60 2.60 0.03
34998 Hào quang của lòng kiên trì cho bảo tiêu (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.70 2.80 0.03
34983 Khí của lòng kiên trì cho bảo tiêu (Vật lý) 100 2.40 2.50 0.03 0.00 0.00 0.00
34990 Hơi của lòng kiên trì cho bảo tiêu (Vật lý) 100 2.60 2.60 0.03 0.00 0.00 0.00
34997 Hào quang của lòng kiên trì cho bảo tiêu (Vật lý) 100 2.70 2.80 0.03 0.00 0.00 0.00
35006 Phong ấn của thế giới khác nghiệt cho bảo tiêu (Thông thường) 120 3.10 3.20 0.03 3.10 3.20 0.03
35013 Khuôn mẫu của thế giới khác nghiệt cho bảo tiêu (Thông thường) 120 3.30 3.30 0.03 3.30 3.30 0.03
35020 Bùa chú của thế giới khác nghiệt cho bảo tiêu (Thông thường) 120 3.40 3.50 0.03 3.40 3.50 0.03
35005 Phong ấn của thế giới khác nghiệt cho bảo tiêu (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 3.10 3.20 0.03
35012 Khuôn mẫu của thế giới khác nghiệt cho bảo tiêu (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 3.30 3.30 0.03
35019 Bùa chú của thế giới khác nghiệt cho bảo tiêu (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 3.40 3.50 0.03
35004 Phong ấn của thế giới khác nghiệt cho bảo tiêu (Vật lý) 120 3.10 3.20 0.03 0.00 0.00 0.00
35011 Khuôn mẫu của thế giới khác nghiệt cho bảo tiêu (Vật lý) 120 3.30 3.30 0.03 0.00 0.00 0.00
35018 Bùa chú của thế giới khác nghiệt cho bảo tiêu (Vật lý) 120 3.40 3.50 0.03 0.00 0.00 0.00
34712 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho mảnh vỡ bảo tiêu (Thông thường) 20 0.40 0.50 0.02 0.40 0.50 0.02
34719 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho bảo tiêu (Thông thường) 20 0.50 0.70 0.02 0.50 0.70 0.02
34726 Sách nhẫn bảo vệ cho bảo tiêu (Thông thường) 20 0.60 0.80 0.02 0.60 0.80 0.02
34711 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho mảnh vỡ bảo tiêu (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.40 0.50 0.02
34718 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho bảo tiêu (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.50 0.70 0.02
34725 Sách nhẫn bảo vệ cho bảo tiêu (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.60 0.80 0.02
34710 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho mảnh vỡ bảo tiêu (Vật lý) 20 0.40 0.50 0.02 0.00 0.00 0.00
34717 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho bảo tiêu (Vật lý) 20 0.50 0.70 0.02 0.00 0.00 0.00
34724 Sách nhẫn bảo vệ cho bảo tiêu (Vật lý) 20 0.60 0.80 0.02 0.00 0.00 0.00
34733 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Thông thường) 50 0.80 0.90 0.02 0.80 0.90 0.02
34740 Khớp bảo vệ hợp kim cho bảo tiêu (Thông thường) 50 0.90 1.10 0.02 0.90 1.10 0.02
34747 Khớp bảo vệ hợp kim thép cho bảo tiêu (Thông thường) 50 1.00 1.20 0.02 1.00 1.20 0.02
34732 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 0.80 0.90 0.02
34739 Khớp bảo vệ hợp kim cho bảo tiêu (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 0.90 1.10 0.02
34746 Khớp bảo vệ hợp kim thép cho bảo tiêu (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.00 1.20 0.02
34731 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Vật lý) 50 0.80 0.90 0.02 0.00 0.00 0.00
34738 Khớp bảo vệ hợp kim cho bảo tiêu (Vật lý) 50 0.90 1.10 0.02 0.00 0.00 0.00
34745 Khớp bảo vệ hợp kim thép cho bảo tiêu (Vật lý) 50 1.00 1.20 0.02 0.00 0.00 0.00
34754 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Thông thường) 80 1.30 1.30 0.02 1.30 1.30 0.02
34761 Đá pháp thuật của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Thông thường) 80 1.40 1.50 0.02 1.40 1.50 0.02
34768 Đá quý hiếm của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Thông thường) 80 1.50 1.60 0.02 1.50 1.60 0.02
34753 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.30 1.30 0.02
34760 Đá pháp thuật của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.40 1.50 0.02
34767 Đá quý hiếm của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.50 1.60 0.02
34752 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Vật lý) 80 1.30 1.30 0.02 0.00 0.00 0.00
34759 Đá pháp thuật của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Vật lý) 80 1.40 1.50 0.02 0.00 0.00 0.00
34766 Đá quý hiếm của móng vuốt bất biến cho bảo tiêu (Vật lý) 80 1.50 1.60 0.02 0.00 0.00 0.00
34775 Khí của sự phủ nhận cho bảo tiêu (Thông thường) 100 1.80 1.90 0.02 1.80 1.90 0.02
34782 Hơi của sự phủ nhận cho bảo tiêu (Thông thường) 100 2.00 2.00 0.02 2.00 2.00 0.02
34789 Hào quang của sự phủ nhận cho bảo tiêu (Thông thường) 100 2.10 2.10 0.02 2.10 2.10 0.02
34774 Khí của sự phủ nhận cho bảo tiêu (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 1.80 1.90 0.02
34781 Hơi của sự phủ nhận cho bảo tiêu (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.00 2.00 0.02
34788 Hào quang của sự phủ nhận cho bảo tiêu (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.10 2.10 0.02
34773 Khí của sự phủ nhận cho bảo tiêu (Vật lý) 100 1.80 1.90 0.02 0.00 0.00 0.00
34780 Hơi của sự phủ nhận cho bảo tiêu (Vật lý) 100 2.00 2.00 0.02 0.00 0.00 0.00
34787 Hào quang của sự phủ nhận cho bảo tiêu (Vật lý) 100 2.10 2.10 0.02 0.00 0.00 0.00
34796 Phong ấn của hiền nhân cho bảo tiêu (Thông thường) 120 2.40 2.50 0.02 2.40 2.50 0.02
34803 Khuôn của hiền nhân cho bảo tiêu (Thông thường) 120 2.50 2.60 0.02 2.50 2.60 0.02
34810 Bùa chú của hiền nhân cho bảo tiêu (Thông thường) 120 2.60 2.70 0.02 2.60 2.70 0.02
34795 Phong ấn của hiền nhân cho bảo tiêu (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.40 2.50 0.02
34802 Khuôn của hiền nhân cho bảo tiêu (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.50 2.60 0.02
34809 Bùa chú của hiền nhân cho bảo tiêu (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.60 2.70 0.02
34794 Phong ấn của hiền nhân cho bảo tiêu (Vật lý) 120 2.40 2.50 0.02 0.00 0.00 0.00
34801 Khuôn của hiền nhân cho bảo tiêu (Vật lý) 120 2.50 2.60 0.02 0.00 0.00 0.00
34808 Bùa chú của hiền nhân cho bảo tiêu (Vật lý) 120 2.60 2.70 0.02 0.00 0.00 0.00
34820 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho mảnh vỡ đạo tặc (Thông thường) 20 0.50 0.60 0.03 0.50 0.60 0.03
34827 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho đạo tặc (Thông thường) 20 0.60 0.80 0.03 0.60 0.80 0.03
34834 Sách khuyên tai bảo vệ cho đạo tặc (Thông thường) 20 0.70 0.90 0.03 0.70 0.90 0.03
34819 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho mảnh vỡ đạo tặc (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.50 0.60 0.03
34826 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho đạo tặc (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.60 0.80 0.03
34833 Sách khuyên tai bảo vệ cho đạo tặc (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.70 0.90 0.03
34818 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho mảnh vỡ đạo tặc (Vật lý) 20 0.50 0.60 0.03 0.00 0.00 0.00
34825 Hướng dẫn khuyên tai bảo vệ cho đạo tặc (Vật lý) 20 0.60 0.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34832 Sách khuyên tai bảo vệ cho đạo tặc (Vật lý) 20 0.70 0.90 0.03 0.00 0.00 0.00
34841 Bảo vệ tai mạ đồng cho đạo tặc (Thông thường) 50 0.90 1.10 0.03 0.90 1.10 0.03
34848 Bảo vệ tai hợp kim cho đạo tặc (Thông thường) 50 1.00 1.20 0.03 1.00 1.20 0.03
34855 Bảo vệ tai hợp kim thép cho đạo tặc (Thông thường) 50 1.10 1.40 0.03 1.10 1.40 0.03
34840 Bảo vệ tai mạ đồng cho đạo tặc (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 0.90 1.10 0.03
34847 Bảo vệ tai hợp kim cho đạo tặc (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.00 1.20 0.03
34854 Bảo vệ tai hợp kim thép cho đạo tặc (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.10 1.40 0.03
34839 Bảo vệ tai mạ đồng cho đạo tặc (Vật lý) 50 0.90 1.10 0.03 0.00 0.00 0.00
34846 Bảo vệ tai hợp kim cho đạo tặc (Vật lý) 50 1.00 1.20 0.03 0.00 0.00 0.00
34853 Bảo vệ tai hợp kim thép cho đạo tặc (Vật lý) 50 1.10 1.40 0.03 0.00 0.00 0.00
34862 Hạt cườm của nhà vô địch cho đạo tặc (Thông thường) 80 1.50 1.50 0.03 1.50 1.50 0.03
34869 Đá pháp thuật của nhà vô địch cho đạo tặc (Thông thường) 80 1.60 1.60 0.03 1.60 1.60 0.03
34876 Đá quý hiếm của nhà vô địch cho đạo tặc (Thông thường) 80 1.70 1.80 0.03 1.70 1.80 0.03
34861 Hạt cườm của nhà vô địch cho đạo tặc (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.50 1.50 0.03
34868 Đá pháp thuật của nhà vô địch cho đạo tặc (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.60 1.60 0.03
34875 Đá quý hiếm của nhà vô địch cho đạo tặc (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.70 1.80 0.03
34860 Hạt cườm của nhà vô địch cho đạo tặc (Vật lý) 80 1.50 1.50 0.03 0.00 0.00 0.00
34867 Đá pháp thuật của nhà vô địch cho đạo tặc (Vật lý) 80 1.60 1.60 0.03 0.00 0.00 0.00
34874 Đá quý hiếm của nhà vô địch cho đạo tặc (Vật lý) 80 1.70 1.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34883 Khí của trái cân cho đạo tặc (Thông thường) 100 2.00 2.10 0.03 2.00 2.10 0.03
34890 Hơi của trái cân cho đạo tặc (Thông thường) 100 2.20 2.20 0.03 2.20 2.20 0.03
34897 Hào quang của trái cân cho đạo tặc (Thông thường) 100 2.30 2.30 0.03 2.30 2.30 0.03
34882 Khí của trái cân cho bảo tiêu(Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.00 2.10 0.03
34889 Hơi của trái cân cho đạo tặc (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.20 2.20 0.03
34896 Hào quang của trái cân cho đạo tặc (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.30 2.30 0.03
34881 Khí của trái cân cho đạo tặc (Vật lý) 100 2.00 2.10 0.03 0.00 0.00 0.00
34888 Hơi của trái cân cho đạo tặc (Vật lý) 100 2.20 2.20 0.03 0.00 0.00 0.00
34895 Hào quang của trái cân cho đạo tặc (Vật lý) 100 2.30 2.30 0.03 0.00 0.00 0.00
34904 Phong ấn của cuộc sống cho đạo tặc (Thông thường) 120 2.70 2.70 0.03 2.70 2.70 0.03
34911 Khuôn mẫu cuộc sống cho đạo tặc (Thông thường) 120 2.80 2.80 0.03 2.80 2.80 0.03
34918 Bùa chú của cuộc sống cho đạo tặc (Thông thường) 120 2.90 3.00 0.03 2.90 3.00 0.03
34903 Phong ấn của cuộc sống cho đạo tặc (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.70 2.70 0.03
34910 Khuôn mẫu cuộc sống cho đạo tặc (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.80 2.80 0.03
34917 Bùa chú của cuộc sống cho đạo tặc (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.90 3.00 0.03
34902 Phong ấn của cuộc sống cho đạo tặc (Vật lý) 120 2.70 2.70 0.03 0.00 0.00 0.00
34909 Khuôn mẫu cuộc sống cho đạo tặc (Vật lý) 120 2.80 2.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34916 Bùa chú của cuộc sống cho đạo tặc (Vật lý) 120 2.90 3.00 0.03 0.00 0.00 0.00
34925 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho mảnh vỡ đạo tặc (Thông thường) 20 0.60 0.80 0.03 0.60 0.80 0.03
34932 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho đạo tặc (Thông thường) 20 0.80 1.00 0.03 0.80 1.00 0.03
34939 Sách vòng cổ bảo vệ cho đạo tặc (Thông thường) 20 0.90 1.10 0.03 0.90 1.10 0.03
34924 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho mảnh vỡ đạo tặc (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.60 0.80 0.03
34931 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho đạo tặc (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.80 1.00 0.03
34938 Sách vòng cổ bảo vệ cho đạo tặc (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.90 1.10 0.03
34923 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho mảnh vỡ đạo tặc (Vật lý) 20 0.60 0.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34930 Hướng dẫn vòng cổ bảo vệ cho đạo tặc (Vật lý) 20 0.80 1.00 0.03 0.00 0.00 0.00
34937 Sách vòng cổ bảo vệ cho đạo tặc (Vật lý) 20 0.90 1.10 0.03 0.00 0.00 0.00
34946 Vòng cổ bảo vệ mạ đồng cho đạo tặc (Thông thường) 50 1.10 1.30 0.03 1.10 1.30 0.03
34953 Vòng cổ bảo vệ hợp kim cho đạo tặc (Thông thường) 50 1.20 1.50 0.03 1.20 1.50 0.03
34960 Vòng cổ bảo vệ hợp kim thép cho đạo tặc (Thông thường) 50 1.30 1.60 0.03 1.30 1.60 0.03
34945 Vòng cổ bảo vệ mạ đồng cho đạo tặc (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.10 1.30 0.03
34952 Vòng cổ bảo vệ hợp kim cho đạo tặc (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.20 1.50 0.03
34959 Vòng cổ bảo vệ hợp kim thép cho đạo tặc (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.30 1.60 0.03
34944 Vòng cổ bảo vệ mạ đồng cho đạo tặc (Vật lý) 50 1.10 1.30 0.03 0.00 0.00 0.00
34951 Vòng cổ bảo vệ hợp kim cho đạo tặc (Vật lý) 50 1.20 1.50 0.03 0.00 0.00 0.00
34958 Vòng cổ bảo vệ hợp kim thép cho đạo tặc (Vật lý) 50 1.30 1.60 0.03 0.00 0.00 0.00
34967 Hạt cườm thần hộ mệnh cho đạo tặc (Thông thường) 80 1.70 1.80 0.03 1.70 1.80 0.03
34974 Đá pháp thuật của thần hộ mệnh cho đạo tặc (Thông thường) 80 1.90 1.90 0.03 1.90 1.90 0.03
34981 Đá quý hiếm của thần hộ mệnh cho đạo tặc (Thông thường) 80 2.00 2.10 0.03 2.00 2.10 0.03
34966 Hạt cườm thần hộ mệnh cho đạo tặc (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.70 1.80 0.03
34973 Đá pháp thuật của thần hộ mệnh cho đạo tặc (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.90 1.90 0.03
34980 Đá quý hiếm của thần hộ mệnh cho đạo tặc (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 2.00 2.10 0.03
34965 Hạt cườm thần hộ mệnh cho đạo tặc (Vật lý) 80 1.70 1.80 0.03 0.00 0.00 0.00
34972 Đá pháp thuật của thần hộ mệnh cho đạo tặc (Vật lý) 80 1.90 1.90 0.03 0.00 0.00 0.00
34979 Đá quý hiếm của thần hộ mệnh cho đạo tặc (Vật lý) 80 2.00 2.10 0.03 0.00 0.00 0.00
34988 Khí của lòng kiên trì cho đạo tặc (Thông thường) 100 2.40 2.50 0.03 2.40 2.50 0.03
34995 Hơi của lòng kiên trì cho đạo tặc (Thông thường) 100 2.60 2.60 0.03 2.60 2.60 0.03
35002 Hào quang của lòng kiên trì cho đạo tặc (Thông thường) 100 2.70 2.80 0.03 2.70 2.80 0.03
34987 Khí của lòng kiên trì cho đạo tặc (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.40 2.50 0.03
34994 Hơi của lòng kiên trì cho đạo tặc (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.60 2.60 0.03
35001 Hào quang của lòng kiên trì cho đạo tặc (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.70 2.80 0.03
34986 Khí của lòng kiên trì cho đạo tặc (Vật lý) 100 2.40 2.50 0.03 0.00 0.00 0.00
34993 Hơi của lòng kiên trì cho đạo tặc (Vật lý) 100 2.60 2.60 0.03 0.00 0.00 0.00
35000 Hào quang của lòng kiên trì cho đạo tặc (Vật lý) 100 2.70 2.80 0.03 0.00 0.00 0.00
35009 Phong ấn của thế giới khác nghiệt cho đạo tặc (Thông thường) 120 3.10 3.20 0.03 3.10 3.20 0.03
35016 Khuôn mẫu của thế giới khác nghiệt cho đạo tặc (Thông thường) 120 3.30 3.30 0.03 3.30 3.30 0.03
35023 Bùa chú của thế giới khác nghiệt cho đạo tặc (Thông thường) 120 3.40 3.50 0.03 3.40 3.50 0.03
35008 Phong ấn của thế giới khác nghiệt cho đạo tặc (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 3.10 3.20 0.03
35015 Khuôn mẫu của thế giới khác nghiệt cho đạo tặc (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 3.30 3.30 0.03
35022 Bùa chú của thế giới khác nghiệt cho đạo tặc (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 3.40 3.50 0.03
35007 Phong ấn của thế giới khác nghiệt cho đạo tặc (Vật lý) 120 3.10 3.20 0.03 0.00 0.00 0.00
35014 Khuôn mẫu của thế giới khác nghiệt cho đạo tặc (Vật lý) 120 3.30 3.30 0.03 0.00 0.00 0.00
35021 Bùa chú của thế giới khác nghiệt cho đạo tặc (Vật lý) 120 3.40 3.50 0.03 0.00 0.00 0.00
34715 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho mảnh vỡ đạo tặc (Thông thường) 20 0.40 0.50 0.02 0.40 0.50 0.02
34722 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho đạo tặc (Thông thường) 20 0.50 0.70 0.02 0.50 0.70 0.02
34729 Sách nhẫn bảo vệ cho đạo tặc (Thông thường) 20 0.60 0.80 0.02 0.60 0.80 0.02
34714 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho mảnh vỡ đạo tặc (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.40 0.50 0.02
34721 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho đạo tặc (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.50 0.70 0.02
34728 Sách nhẫn bảo vệ cho đạo tặc (Pháp thuật) 20 0.00 0.00 0.00 0.60 0.80 0.02
34713 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho mảnh vỡ đạo tặc (Vật lý) 20 0.40 0.50 0.02 0.00 0.00 0.00
34720 Hướng dẫn nhẫn bảo vệ cho đạo tặc (Vật lý) 20 0.50 0.70 0.02 0.00 0.00 0.00
34727 Sách nhẫn bảo vệ cho đạo tặc (Vật lý) 20 0.60 0.80 0.02 0.00 0.00 0.00
34736 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Thông thường) 50 0.80 0.90 0.02 0.80 0.90 0.02
34743 Khớp bảo vệ hợp kim cho đạo tặc (Thông thường) 50 0.90 1.10 0.02 0.90 1.10 0.02
34750 Khớp bảo vệ hợp kim thép cho đạo tặc (Thông thường) 50 1.00 1.20 0.02 1.00 1.20 0.02
34735 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 0.80 0.90 0.02
34742 Khớp bảo vệ hợp kim cho đạo tặc (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 0.90 1.10 0.02
34749 Khớp bảo vệ hợp kim thép cho đạo tặc (Pháp thuật) 50 0.00 0.00 0.00 1.00 1.20 0.02
34734 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Vật lý) 50 0.80 0.90 0.02 0.00 0.00 0.00
34741 Khớp bảo vệ hợp kim cho đạo tặc (Vật lý) 50 0.90 1.10 0.02 0.00 0.00 0.00
34748 Khớp bảo vệ hợp kim thép cho đạo tặc (Vật lý) 50 1.00 1.20 0.02 0.00 0.00 0.00
34757 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Thông thường) 80 1.30 1.30 0.02 1.30 1.30 0.02
34764 Đá pháp thuật của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Thông thường) 80 1.40 1.50 0.02 1.40 1.50 0.02
34771 Đá quý hiếm của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Thông thường) 80 1.50 1.60 0.02 1.50 1.60 0.02
34756 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.30 1.30 0.02
34763 Đá pháp thuật của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.40 1.50 0.02
34770 Đá quý hiếm của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Pháp thuật) 80 0.00 0.00 0.00 1.50 1.60 0.02
34755 Hạt cườm của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Vật lý) 80 1.30 1.30 0.02 0.00 0.00 0.00
34762 Đá pháp thuật của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Vật lý) 80 1.40 1.50 0.02 0.00 0.00 0.00
34769 Đá quý hiếm của móng vuốt bất biến cho đạo tặc (Vật lý) 80 1.50 1.60 0.02 0.00 0.00 0.00
34778 Khí của sự phủ nhận cho đạo tặc (Thông thường) 100 1.80 1.90 0.02 1.80 1.90 0.02
34785 Hơi của sự phủ nhận cho đạo tặc (Thông thường) 100 2.00 2.00 0.02 2.00 2.00 0.02
34792 Hào quang của sự phủ nhận cho đạo tặc (Thông thường) 100 2.10 2.10 0.02 2.10 2.10 0.02
34777 Khí của sự phủ nhận cho đạo tặc (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 1.80 1.90 0.02
34784 Hơi của sự phủ nhận cho đạo tặc (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.00 2.00 0.02
34791 Hào quang của sự phủ nhận cho đạo tặc (Pháp thuật) 100 0.00 0.00 0.00 2.10 2.10 0.02
34776 Khí của sự phủ nhận cho đạo tặc (Vật lý) 100 1.80 1.90 0.02 0.00 0.00 0.00
34783 Hơi của sự phủ nhận cho đạo tặc (Vật lý) 100 2.00 2.00 0.02 0.00 0.00 0.00
34790 Hào quang của sự phủ nhận cho đạo tặc (Vật lý) 100 2.10 2.10 0.02 0.00 0.00 0.00
34799 Phong ấn của hiền nhân cho đạo tặc (Thông thường) 120 2.40 2.50 0.02 2.40 2.50 0.02
34806 Khuôn của hiền nhân cho đạo tặc (Thông thường) 120 2.50 2.60 0.02 2.50 2.60 0.02
34813 Bùa chú của hiền nhân cho đạo tặc (Thông thường) 120 2.60 2.70 0.02 2.60 2.70 0.02
34798 Phong ấn của hiền nhân cho đạo tặc (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.40 2.50 0.02
34805 Khuôn của hiền nhân cho đạo tặc (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.50 2.60 0.02
34812 Bùa chú của hiền nhân cho đạo tặc (Pháp thuật) 120 0.00 0.00 0.00 2.60 2.70 0.02
34797 Phong ấn của hiền nhân cho đạo tặc (Vật lý) 120 2.40 2.50 0.02 0.00 0.00 0.00
34804 Khuôn của hiền nhân cho đạo tặc (Vật lý) 120 2.50 2.60 0.02 0.00 0.00 0.00
34811 Bùa chú của hiền nhân cho đạo tặc (Vật lý) 120 2.60 2.70 0.02 0.00 0.00 0.00

Tôi sẽ giải thích thêm 1 số thông tin như sau:

  • HT Vật lý 0 và HT Vật lý 100 tương ứng với chỉ số hấp thụ vật lý của đồ ở mức 0% và 100%
  • HT Phép 0 và HT Phép 100 tương ứng với chỉ số hấp thụ phép của đồ ở mức 0% và 100%
  • Tăng HTVL mỗi + và Tăng HTPT mỗi + tương ứng với chỉ số hấp thụ vật lý và phép của đồ tăng lên mỗi khi chỉ số + tăng lên

Hy vọng các bạn đã thỏa mãn với bài hướng dẫn của tôi. Nếu bạn có gì thắc mắc xin vui lòng gửi câu hỏi về admin@sro.money. Hẹn gặp lại các bạn trong các bài viết sắp tới.